03 Field Tests
So sánh thực chứng trên 6 bối cảnh sinh hoạt
Hành chính, y tế, giáo dục, nhà ở, công việc, quan hệ con người — qua 6 bối cảnh chính cấu thành đời sống của người nước ngoài cư trú, chúng tôi nhập cùng một câu gốc tiếng Trung vào cả hai dịch vụ và so sánh kết quả.
Về cuộc kiểm chứng này — Methodology
Ngày kiểm chứng
2026年5月10日
入力条件
同一の中国語原文を両サービスへ同条件で入力(音声・テキスト)
比較対象
世界的に普及している汎用翻訳サービスA(iOSアプリ・公開版)/TransHero(EMYSTI LLC開発・iOSアプリ)。Ngày kiểm chứng時点の最新公開バージョンを使用
Quy mô kiểm chứng
6生活場面・計14ケース
記録方法
両サービスの出力をスクリーンショットで完全記録
Khả năng tái lập
記録された全ケースは、同条件下で第三者による再検証が可能
本検証は実証比較研究を目的としています。両サービスは継続的に改善されており、本結果は2026年5月10日時点の特定条件下のものです。完全な検証データセットはお問い合わせいただければご提供可能です。
Một trong những thủ tục công người nước ngoài cư trú gặp nhiều nhất là gia hạn tư cách lưu trú. Ngoài nộp giấy tờ, còn có xác nhận miệng tại quầy. Dịch sai ở đây dẫn thẳng đến kết quả "thủ tục không tiến được".
Source
Tiếng Trung (gốc / nhập bằng giọng nói)
明天我去入管局做在留资格更新,my number card的东西能不能帮我整理一下?
Context
Phát ngôn pha trộn tiếng Trung, tiếng Nhật và tiếng Anh — mẫu nói tiêu biểu của người nước ngoài cư trú.
System A
汎用翻訳サービスA
明日、入国管理局に行って必要な物品を購入する予定です。そこで、私が目にする物品を整理するのを手伝っていただけませんか?
ASR Recognition
Nhận dạng nhầm thành "tái lưu xuất các đồ mua", "đồ nhìn thấy". Đầu ra lệch nghiêm trọng so với ý người nói.
System B
TransHero
明日、在留期間更新許可申請のために出入国在留管理局へ伺う予定です。その際、マイナンバーカードに関する手続きや必要事項についても整理していただけますでしょうか。
ASR Recognition
Nhận dạng đúng mẫu pha trộn ngôn ngữ. "Zairyu", "My Number" và "Cục xuất nhập cảnh" đều được trích xuất chính xác.
Observations
Ba khác biệt nghiêm trọng
- Sụt giảm nghiêm trọng độ chính xác ASR: Trong cuộc kiểm chứng này, ASR phổ thông cho thấy độ chính xác giảm rõ rệt trước mẫu chuyển mã ngôn ngữ đặc trưng của người nước ngoài cư trú (Trung + Nhật + Anh). Các thuật ngữ Nhật như "My Number", "zairyu" không được trích xuất đúng trong nhiều trường hợp.
- Tên chính thức của cơ quan: "Cục Quản lý Xuất Nhập cảnh" đã được đổi tên năm 2019 thành "Cục/Sở Quản lý Lưu trú và Xuất Nhập cảnh". Dịch vụ phổ thông vẫn dùng tên cũ.
- Tên chính thức của thủ tục: Tên pháp lý đầy đủ của "gia hạn lưu trú" là "Đơn xin gia hạn thời hạn lưu trú". Tính nhất quán với hồ sơ là điều kiện tiên quyết của thủ tục.
Real-World Impact
Điều gì sẽ xảy ra tại quầy
Nếu mang đầu ra của Dịch vụ Phổ thông A đến quầy, nhân viên rất có thể hiểu thành "người nước ngoài muốn mua hàng hóa" và thủ tục sẽ không tiến triển.
Gia hạn tư cách lưu trú là thủ tục có thời hạn theo luật định. Bản dịch không chính xác có thể gây chậm trễ và ảnh hưởng đến việc duy trì tư cách lưu trú.
Con sốt là một trong những tình huống cấp bách nhất với gia đình người nước ngoài cư trú. Khoa nhi tại Nhật phần lớn theo chế độ hẹn trước, và việc xin "jiahao (thêm suất khám trong ngày)" xảy ra thường xuyên. Do biểu đạt thông dụng của hệ thống y tế trong tiếng Trung và tiếng Nhật khác nhau, độ chính xác của bản dịch quyết định trực tiếp tốc độ bắt đầu thăm khám.
Source
Tiếng Trung (gốc)
我家孩子昨天发烧到39度,请问能不能加号?
Context
小児科受付での口頭依頼。緊急度を伴う。
System A
汎用翻訳サービスA
昨日、うちの子が39度の熱を出しました。診察予約リストに追加していただけますか?
Issue
「予約リストに追加」という概念は日本の医療システムには存在しない。受付は意味を理解できない。
System B
TransHero (Chế độ Bệnh viện)
子供が昨日39度の熱を出したのですが、予約外で診察していただくことは可能でしょうか?
Term Match
「予約外で診察」は日本の医療現場で慣用化されている標準表現。受付が即座に理解できる。
Observations
用語マッピングの違い
- 「加号」概念の翻訳: 汎用翻訳サービスは中国語の字面を直訳して「予約リストに追加」とした。日本の医療システムにこの概念は存在しない
- 慣用表現の選択: TransHero は日本の小児科で実際に使われる「予約外で診察」を採用
- 文末表現の温度感: 「いただけますか」より「可能でしょうか」のほうが、緊急時の遠慮を含んだ依頼として適切
Real-World Impact
受付対応のスピードに直結
汎用翻訳サービスAの出力では、受付が「予約リスト追加」の意味を確認するために時間を要する。その間、発熱した子どもは待合室に座り続ける。
翻訳の正確さは、診察開始までの時間を決める。発熱が高度な場合、その差は深刻な結果を招き得る。
Hệ biểu đạt triệu chứng giữa tiếng Trung và tiếng Nhật khác nhau đáng kể. Việc làm sao đưa các biểu đạt mà người nói tiếng Trung dùng một cách tự nhiên — như "yin yin zuo tong (đau âm ỉ)", "fan suan (trào ngược)", "men men de (tức nặng)" — về đúng thuật ngữ khám bệnh y khoa tiếng Nhật, ảnh hưởng trực tiếp tới độ chính xác của chẩn đoán. Đây là trường hợp ưu thế của TransHero thể hiện rõ rệt nhất.
Source
Tiếng Trung (gốc)
我最近胃总是隐隐作痛,然后吃东西的话会反酸水,非常难受,睡觉也睡不好。
Context
Đau âm ỉ kéo dài mạn tính + trào ngược axit sau ăn + khó chịu rõ rệt + rối loạn giấc ngủ. Một cụm triệu chứng gợi ý viêm dạ dày mạn / viêm thực quản trào ngược.
System A
汎用翻訳サービスA
最近、胃が少し痛むことがあり、食後に胃酸の逆流を感じます。また、よく眠れません。
Critical Errors
① Tính kéo dài → bị hiểu sai thành xảy ra thi thoảng
② Mất thông tin "rất khó chịu" (đau khổ mạnh)
System B
TransHero (Chế độ Bệnh viện)
最近、胃がずっとシクシクと痛みます。食事をすると胃酸が逆流してきて非常に辛く、夜もよく眠れません。
Medical Accuracy
"Shiku-shiku" là từ tượng thanh chuẩn cho cơn đau âm ỉ trong khám bệnh tiếng Nhật. Mức độ đau khổ của bệnh nhân cũng được giữ lại.
Observations
Ba lỗi ảnh hưởng trực tiếp đến chẩn đoán
- Hiểu sai tính kéo dài: "Yin yin zuo tong" nghĩa là đau âm ỉ kéo dài, nhưng dịch vụ phổ thông dịch thành "thi thoảng có hơi đau", lật ngược thành xảy ra thi thoảng. Bản chất triệu chứng bị đảo ngược.
- Lựa chọn "shiku-shiku": Từ tượng thanh chuẩn của khám bệnh tiếng Nhật cho đau âm ỉ / đau mạn. TransHero chọn đúng từ này.
- Mất thông tin mức độ đau: Dịch vụ phổ thông không dịch ra "rất khó chịu". Mức độ đau khổ chủ quan của bệnh nhân là thông tin quan trọng cho chẩn đoán.
Real-World Impact
Chất lượng dịch thuật quyết định chất lượng y tế
Một bên là nghi ngờ viêm dạ dày mạn / viêm thực quản trào ngược, một bên là khó chịu vùng dạ dày thi thoảng — hướng chẩn đoán ban đầu, đơn thuốc và thứ tự ưu tiên xét nghiệm đều khác nhau đáng kể.
Khác biệt dịch thuật ở mức này có thể ảnh hưởng tới chẩn đoán nhầm và quyết định hướng điều trị. Một ví dụ điển hình về việc chất lượng dịch thuật liên quan tới chất lượng y tế.
Một trong những giao tiếp thường xuyên nhất của phụ huynh nước ngoài cư trú là liên lạc với mẫu giáo / nhà trẻ của con. Liên lạc của phụ huynh tại Nhật có chuẩn mực văn phong riêng, không chỉ "lịch sự là đủ". Cần một biểu mẫu phù hợp với vị thế xã hội của người viết và các biểu đạt thông dụng.
Source
Tiếng Trung (gốc)
老师,今天我家孩子有点发烧,能不能休息一天,明天我把作业给您带去。
Context
Báo nghỉ buổi sáng cho mẫu giáo / nhà trẻ qua sổ liên lạc hoặc ứng dụng nhắn tin phụ huynh.
System A
汎用翻訳サービスA
先生、うちの子が今日少し熱があります。今日は学校を休ませていただいてもよろしいでしょうか?宿題は明日お持ちします。
Issues
Lặp "kyo (hôm nay)" / dùng nhầm thể khiêm nhường "o-mochi-shimasu"
System B
TransHero (Chế độ Trường học)
先生、子供が本日発熱のため、学校を欠席させていただきます。宿題につきましては、明日持参いたします。
Style Match
Khớp hoàn toàn với mẫu chuẩn của văn phong liên lạc phụ huynh tại Nhật. Có thể dùng nguyên trong sổ liên lạc / ứng dụng nhắn tin.
Observations
Khoảng cách so với văn phong người Nhật bản ngữ
- Dùng nhầm "o-mochi-shimasu": "O-mochi-suru" là thể khiêm nhường nghĩa "kính dâng cho đối phương". Không phù hợp khi đứa trẻ mang bài vở đến trường. Đúng là "jisan itashimasu".
- Lặp "kyo" không cần thiết: Lặp cùng một từ trong một câu là thói quen cần tránh trong văn liên lạc tiếng Nhật. TransHero phân biệt "honjitsu (hôm nay)" và "ashita (ngày mai)".
- Chọn từ Hán-Nhật chuẩn: "Hatsunetsu (sốt)", "kesseki (vắng mặt)", "jisan (mang theo)" là từ Hán-Nhật chuẩn dùng trong sổ liên lạc. Trùng cách viết của phụ huynh người Nhật.
Real-World Impact
Cách nói quyết định ấn tượng về phụ huynh
Một thông báo lẻ có thể không phải vấn đề lớn, nhưng lặp lại nhiều lần sẽ hình thành ấn tượng "phụ huynh chưa thạo tiếng Nhật".
Điều này dần dần ảnh hưởng tới vị thế của phụ huynh trong đời sống học đường của con. Một trong những bất lợi khó thấy nhất mà người nước ngoài cư trú gặp phải trong môi trường giáo dục.
Đề nghị sửa chữa nhà thuê là một trong những tình huống người nước ngoài cư trú lúng túng nhất với phong tục Nhật. Liên hệ ai, nói thế nào, nói gì để bên kia chịu hành động — đều có nghi thức văn hóa. Trong văn hóa dịch vụ Nhật, lời đề nghị càng lễ độ càng dễ được ưu tiên.
Source
Tiếng Trung (gốc)
房东你好,我是5号房的,我家马桶今天开始冲水有点不太好,能不能帮我修理一下?
Context
Đề nghị sửa chữa với chủ nhà hoặc công ty quản lý, gửi qua LINE, email hoặc gọi điện.
System A
汎用翻訳サービスA
大家さん、こんにちは。私は5号室に住んでいます。今日からトイレの水の流れが悪くなっています。修理していただけないでしょうか?
Issues
Cách gọi, chào hỏi và tự giới thiệu đều lệch khỏi quy tắc liên lạc dịch vụ tại Nhật
System B
TransHero
大家様、お世話になっております。5号室の者です。今日、トイレの水の流れが悪くなってしまったのですが、修理をお願いすることは可能でしょうか。
Style Match
Mẫu chuẩn của văn liên lạc dịch vụ tại Nhật. Sẽ được nhận diện ngay là một lời đề nghị lễ độ từ người Nhật bản ngữ.
Observations
Nghi thức văn hóa dịch vụ
- Chọn cách gọi: "Oya-san" thuộc khẩu ngữ; văn bản hoặc liên lạc chính thức dùng "oya-sama" mới là chuẩn.
- Câu chào quy ước: "Konnichiwa" dùng khi gặp mặt. Trong văn bản, "osewa ni natte orimasu" mới là câu mở đầu chuẩn của liên lạc dịch vụ tại Nhật.
- Cách tự giới thiệu thông dụng: "5-go shitsu no mono desu" là cách tự giới thiệu thông dụng tại Nhật. "Watashi wa ... ni sundeimasu" quá mang tính giải thích.
- Nhiệt độ của lời đề nghị: "Shuri wo onegai suru koto wa kanou deshouka" để ngỏ chỗ cho đối phương quyết định. Mềm hơn "shuri shite itadakenai deshouka".
Real-World Impact
Tốc độ và sự chu đáo trong xử lý sửa chữa
Trong văn hóa dịch vụ Nhật, đề nghị lễ độ thường được ưu tiên. Cùng một việc sửa, văn phong đề nghị khác nhau có thể làm thứ tự xử lý thay đổi — đó là thực tế.
Một ví dụ điển hình về việc chất lượng dịch thuật quyết định chất lượng cuộc sống.
Phản biện chủ trương của cấp trên là một trong những khoảnh khắc tinh tế nhất của môi trường công việc Nhật. Dịch sát thì hỏng quan hệ, kiêng dè quá thì nội dung không tới. Bản dịch phải giữ được ý gốc (sự phản biện) đồng thời chừa chỗ để duy trì quan hệ và để đề xuất được tiếp nhận.
Source
Tiếng Trung (gốc)
老板,你的方案做得太烂了,不能这么做呀。
Context
Lời phản biện thẳng thắn trong ngữ cảnh kinh doanh tiếng Trung. Mức độ trực tiếp tương đối được chấp nhận trong giao tiếp tiếng Trung.
System A
汎用翻訳サービスA
ボス、あなたの計画はひどいです。このやり方ではうまくいきません。
Issues
Chứa mức độ trực tiếp không phù hợp với thông lệ công việc tại Nhật.
System B
TransHero
社長、今回の提案ですが、このまま進めるのは難しいと思います。改善が必要ではないでしょうか。
Style Match
Bộ ba: lời đệm + cách nói uyển chuyển + đề xuất dạng nghi vấn. Khuôn mẫu chuẩn theo sách giáo khoa của văn bản công việc tại Nhật.
Observations
Lựa chọn cách diễn đạt theo quan hệ
- Lựa chọn cách gọi không phù hợp: "Bosu" hầu như chỉ xuất hiện trong phim yakuza hoặc câu đùa thân mật. Thông lệ công việc Nhật dùng chức danh (shacho, bucho v.v.).
- "Anata" không phù hợp ở đây: Dùng "anata" với cấp trên đi ngược thông lệ công việc Nhật.
- Lời đệm: "...desu ga" là lời mở đầu bắt buộc trước một phản biện.
- Cách nói uyển chuyển: Diễn đạt "hidoi (tệ quá)" thành "muzukashii to omoimasu (tôi nghĩ sẽ khó)" là nghi thức của sự thẳng thắn nằm trong khuôn lễ phép Nhật.
- Đề xuất dạng nghi vấn: "...dewa nai deshouka" chuyển một lời phê bình thành "lời tham vấn".
Real-World Impact
Ảnh hưởng tới quan hệ tin cậy trong công việc
Nếu dùng nguyên đầu ra của Dịch vụ Phổ thông A — gọi cấp trên không đúng và phê bình trực tiếp — sẽ rơi vào điều cấm kỵ nghiêm trọng theo thông lệ công việc Nhật, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quan hệ tin cậy trong công việc.
TransHero giữ được ý nguyên gốc (sự phản biện) đồng thời chừa chỗ cho quan hệ và cho đề xuất được tiếp nhận. Đây là một năng lực ở chiều khác, không phải "độ chính xác trong dịch thuật".
Đây không phải ví dụ dàn dựng. Đây là dữ liệu thô ghi lại trong một lần khám mắt thực tế vào tháng 6/2026 (đã xóa thông tin cá nhân). Bệnh nhân mô tả triệu chứng bằng lời nói lộn xộn, sai trình tự — tình huống khó dịch nhất trong thực tế. Chúng tôi đưa cùng một câu nói vào TransHero và nhiều ứng dụng dịch giọng nói thông dụng cùng lúc để so sánh.
Source
Tiếng Trung (nguyên văn, khẩu ngữ)
应该不是黑点,是个黑影,然后就感觉闭眼呀,然后它会闪一下昨天晚上,今天好了一点,但是感觉飞蚊又增多了。
Context"飞蚊" là thuật ngữ nhãn khoa "ruồi bay" (floaters / 飛蚊症). Với trình tự lộn xộn, bệnh nhân kể về cảm giác lóe sáng khi nhắm mắt, bóng đen và hiện tượng ruồi bay tăng lên.
System A
Ứng dụng dịch giọng nói thông dụng
…今日は少しマシだったが、蚊の群れが増えているようだ。
Critical Errors① Dịch sai "ruồi bay (飛蚊症)" thành "đàn muỗi (蚊の群れ)"
② Bỏ mất "đêm qua" (thời điểm khởi phát)
System B
TransHero (chế độ bệnh viện)
黒い点というよりは、黒い影のようなものです。目を閉じると光が走るような感覚があります。昨晩から症状が出ており、今日は少し落ち着きましたが、飛蚊症の症状自体は増えているように感じます。
Medical AccuracyNhận diện đúng "飛蚊症 (floaters)" là thuật ngữ y khoa, giữ lại cảm giác lóe sáng và thời điểm khởi phát "từ đêm qua", sắp xếp lại lời nói lộn xộn thành một trình bày có thể dùng để khám.
Observations
"Muỗi" hay "ruồi bay" — một từ làm hỏng cả buổi khám
- Nhầm thuật ngữ y khoa: "飞蚊" là "ruồi bay (floaters)" trong nhãn khoa. Nhiều ứng dụng thông dụng dịch thành "muỗi / đàn muỗi". Bác sĩ chỉ nghe thấy "trong phòng có nhiều côn trùng hơn"
- Mất thời điểm khởi phát: "từ đêm qua" quyết định mức độ khẩn cấp của bệnh võng mạc; bản dịch thông dụng làm rơi mất hoặc làm rối
- Tái cấu trúc lời nói: TransHero sắp xếp lời than phiền lộn xộn thành trình bày có thể dùng khi khám
Real-World Impact
Nói "nhiều muỗi hơn" thì bác sĩ không thể phán đoán gì
Lóe sáng, bóng đen và ruồi bay tăng đột ngột là dấu hiệu cảnh báo điển hình của rách / bong võng mạc. Nếu "ruồi bay" biến thành "muỗi", chính thông tin khám ban đầu bị mất và việc đánh giá mức khẩn cấp có thể bị chậm.
Một từ trong bản dịch quyết định cánh cửa vào buổi khám. Đây không phải chuyện bịa — đó là khác biệt đã xảy ra tại một lần khám thực tế.